Bước tới nội dung

K

Từ điển mở Wiktionary

Chữ Latinh

[sửa]

K U+004B, K
LATIN CAPITAL LETTER K
J
[U+004A]
Basic Latin L
[U+004C]

Chuyển tự

Cách ra dấu

Từ nguyên

Sự tiến hóa của chữ K trong lịch sử
Chữ tiền Canaan Chữ Phoenicia Chữ Etruscan


Chữ Latinh




Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
kə̤ː˧˧kəː˧˥kəː˧˧
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
kəː˧˥kəː˧˥˧

Danh từ

K

  1. Con chữ thứ 13 của bảng chữ cái chữ quốc ngữ (dạng viết hoa).

Từ viết tắt

K

  1. (Hóa học) Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "kali" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E..