Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Đức
Hiện/ẩn mục
Tiếng Đức
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.2.1
Biến cách
1.2.2
Từ có nghĩa hẹp hơn
1.2.3
Từ dẫn xuất
1.2.4
Từ liên hệ
1.3
Xem thêm
1.4
Đọc thêm
Đóng mở mục lục
Lunge
36 ngôn ngữ (định nghĩa)
Čeština
Dansk
Deutsch
Ελληνικά
English
Esperanto
Español
Eesti
Euskara
Suomi
Français
Frysk
Galego
Magyar
Ido
Íslenska
Italiano
日本語
한국어
Kurdî
ລາວ
Malagasy
Bahasa Melayu
Nederlands
Polski
Português
Română
Русский
Sängö
Srpskohrvatski / српскохрватски
Slovenčina
Svenska
ไทย
Tagalog
Türkçe
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm:
lunge
và
lungë
Tiếng Đức
[
sửa
]
Cách phát âm
IPA
(
ghi chú
)
:
/ˈlʊŋə/
Âm thanh
:
(
tập tin
)
Tách âm:
Lun‧ge
Danh từ
Lunge
Phổi
.
Biến cách
Biến cách của
Lunge
[
giống cái
]
số ít
số nhiều
mạo từ bất định
mạo từ xác định
danh từ
mạo từ xác định
danh từ
danh cách
eine
die
Lunge
die
Lungen
sinh cách
einer
der
Lunge
der
Lungen
dữ cách
einer
der
Lunge
den
Lungen
đối cách
eine
die
Lunge
die
Lungen
Từ có nghĩa hẹp hơn
Buchlunge
eiserne Lunge
Staublunge
Từ dẫn xuất
lungengängig
Từ liên hệ
auf Lunge
Lungenader
Lungenarterie
Lungenblähung
Lungenemphysem
Lungenentzündung
Lungenfisch
Lungenfunktion
Lungengläschen
lungenkrank
Lungenkrebs
Lungenschlagader
Lungentorpedo
Lungenzug
Xem thêm
[
sửa
]
lungern
Đọc thêm
“
Lunge
”.
Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
“
Lunge
” trong Uni Leipzig:
Wortschatz-Lexikon
“
Lunge
” in
Duden
online
Thể loại
:
Mục từ tiếng Đức
Từ 2 âm tiết tiếng Đức
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đức
Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Đức
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
Danh từ tiếng Đức
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 0 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
Lunge
36 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài