Bước tới nội dung

Mỳ không người lái

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
mi̤˨˩ xəwŋ˧˧ ŋɨə̤j˨˩ laːj˧˥mi˧˧ kʰəwŋ˧˥ ŋɨəj˧˧ la̰ːj˩˧mi˨˩ kʰəwŋ˧˧ ŋɨəj˨˩ laːj˧˥
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
mi˧˧ xəwŋ˧˥ ŋɨəj˧˧ laːj˩˩mi˧˧ xəwŋ˧˥˧ ŋɨəj˧˧ la̰ːj˩˧

Cụm từ

[sửa]

Mỳ không người lái

  1. Mỳ chỉ nước xuýt lơ thơ vài sợi.
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)