Mittwoch
Giao diện
Tiếng Đức
[sửa]Cách viết khác
Cách phát âm
Danh từ
Mittwoch
Biến cách
Biến cách của Mittwoch [giống đực, mạnh]
| số ít | số nhiều | ||||
|---|---|---|---|---|---|
| mạo từ bất định | mạo từ xác định | danh từ | mạo từ xác định | danh từ | |
| danh cách | ein | der | Mittwoch | die | Mittwoche |
| sinh cách | eines | des | Mittwochs, Mittwoches1 | der | Mittwoche |
| dữ cách | einem | dem | Mittwoch, Mittwoche1,2 | den | Mittwochen |
| đối cách | einen | den | Mittwoch | die | Mittwoche |
1Hiếm.
2Hiện nay ít dùng, xem ghi chú.
Từ dẫn xuất
Xem thêm
[sửa]Đọc thêm
- “Mittwoch”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
- “Mittwoch” trong Uni Leipzig: Wortschatz-Lexikon
- “Mittwoch” in Duden online