Bước tới nội dung

Montag

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Đức

[sửa]

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú): /ˈmoːnˌtaːk/ (tiêu chuẩn)
  • Âm thanh:(tập tin)
  • Âm thanh:(tập tin)

Danh từ

Montag

  1. Thứ Hai.

Biến cách

Từ dẫn xuất

Đọc thêm

  • Montag”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache