Bước tới nội dung

Rakete

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Đức

Từ nguyên

Vay mượn từ tiếng Ý rocchetta.

Cách phát âm

Danh từ

Rakete gc (sinh cách Rakete, số nhiều Raketen)

  1. Tên lửa.

Biến cách

Từ có nghĩa hẹp hơn

Từ dẫn xuất

Từ liên hệ

Hậu duệ

  • → Tiếng Hungary: rakéta

Đọc thêm

  • “Rakete”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
  • “Rakete” trong Uni Leipzig: Wortschatz-Lexikon
  • “Rakete” in Duden online
  • “Rakete” tại OpenThesaurus.de
  • Rakete trên Wikipedia tiếng Đức.