Bước tới nội dung

tải xuống

Từ điển mở Wiktionary
(Đổi hướng từ Tải xuống)

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
ta̰ːj˧˩˧ suəŋ˧˥taːj˧˩˨ suəŋ˩˧taːj˨˩˦ suəŋ˧˥
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
taːj˧˩ suəŋ˩˩ta̰ːʔj˧˩ suəŋ˩˧

Động từ

tải xuống

  1. (Internet) Lấy một dữ liệu, tệp tin nào đó trên Internet về thiết bị truy cập mạng của mình.
    Tải xuống trò chơi.
    Tải xuống phần mềm.
    Tải xuống tệp tin.

Đồng nghĩa

Dịch