Bước tới nội dung

Waschmaschine

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Đức

[sửa]
Wikipedia tiếng Đức có một bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Từ waschen (“giặt”) +‎ Maschine (“máy”).

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /ˈvaʃmaˌʃiːnə/
  • Âm thanh:(tập tin)
  • Tách âm: Wasch‧ma‧schi‧ne

Danh từ

[sửa]

Waschmaschine gc (sinh cách Waschmaschine, số nhiều Waschmaschinen)

  1. Máy giặt.

Biến cách

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]
  • “Waschmaschine”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache