Wurst
Giao diện
Tiếng Đức
[sửa]
Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Đức cao địa trung đại wurst, từ tiếng Đức cao địa cổ wurst, từ tiếng German Tây nguyên thủy *wursti.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]Wurst
Biến cách
[sửa]Từ có nghĩa rộng hơn
[sửa]Từ có nghĩa hẹp hơn
[sửa]- Augsburger
- Bauernwurst
- Berner Würstel
- Bierwurst
- Blutwurst
- Bockwurst
- Bratwurst
- Brühwurst
- Burenwurscht
- Burenwurst
- Cervelatwurst
- Currywurst
- Dauerwurst
- Extrawurst
- Frankfurter Würstel
- Gelbwurst
- Grützwurst
- Heisswurst
- Jagdwurst
- Jägerwurst
- Kackwurst
- Kantwurst
- Kinderwurst
- Knackwurst
- Leberwurst
- Mettwurst
- Nürnberger Rostbratwürstchen
- Plockwurst
- Preinwurst
- Presswurst
- Preßwurst
- Rohwurst
- Rostwurst
- Rotwurst
- Schinkenwurst
- Schlackwurst
- Selchwurst
- Speckwurst
- Stockwurst
- Sülzwurst
- Teewurst
- türkische Wurst
- Weißwurst
- Wiener Würstchen
- Wollwurst
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Hậu duệ
[sửa]Xem thêm
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “Wurst”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
- “Wurst” trong Uni Leipzig: Wortschatz-Lexikon
- “Wurst” in Duden online
Wurst trên Wikipedia tiếng Đức.- “Wurst” trong Deutsches Wörterbuch von Jacob und Wilhelm Grimm, 16 vols., Leipzig 1854–1961.
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Đức cao địa trung đại tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức cao địa trung đại tiếng Đức
- Từ kế thừa từ tiếng Đức cao địa cổ tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức cao địa cổ tiếng Đức
- Từ kế thừa từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Đức
- Từ 1 âm tiết tiếng Đức
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đức
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Đức
- Mục từ tiếng Đức
- Danh từ tiếng Đức
- de:Xúc xích