abhorrent
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Anh) IPA(ghi chú): /æbˈ(h)ɒɹ.ənt/, /əbˈ(h)ɒɹ.ənt/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin) - (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /æbˈhɔɹ.ənt/
- (New York City, Philadelphia) IPA(ghi chú): /æbˈhɑɹ.ənt/
- Vần: -ɒɹənt
Tính từ
[sửa]abhorrent (so sánh hơn more abhorrent, so sánh nhất most abhorrent)
- Ghê tởm, đáng ghét.
- To be abhorrent to someone.
- Ghê tởm đối với ai, bị ai ghê tởm, bị ai ghét cay ghét đắng.
- (cổ xưa) Trái với, mâu thuẫn với, không hợp với.
- Conduct abhorrent from principles.
- Tư cách mâu thuẫn với phép tắc.
- ghê tởm, ghét cay ghét đắng.
- To be abhorrent of something.
- Ghê tởm cái gì, ghét cay ghét đắng cái gì.
Trái nghĩa
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (01/07/2004), “abhorrent”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)