abjuration
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌæb.dʒə.ˈreɪ.ʃən/
Danh từ
abjuration /ˌæb.dʒə.ˈreɪ.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “abjuration”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ab.ʒy.ʁa.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | abjuration /ab.ʒy.ʁa.sjɔ̃/ |
abjurations /ab.ʒy.ʁa.sjɔ̃/ |
| Giống cái | abjuration /ab.ʒy.ʁa.sjɔ̃/ |
abjurations /ab.ʒy.ʁa.sjɔ̃/ |
abjuration gc /ab.ʒy.ʁa.sjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “abjuration”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)