abords
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Danh từ
[sửa]abords
Động từ
[sửa]abords
- Dạng ngôi thứ ba số ít đơn present trần thuật của abord
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Pháp
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]abords gđ
Danh từ
[sửa]abords gđ sn (chỉ có số nhiều)
Đọc thêm
[sửa]- “abords”, trong Trésor de la langue française informatisé [Kho tàng số hóa tiếng Pháp], 2012
Từ đảo chữ
[sửa]Thể loại:
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Anh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Pháp
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Pháp
- Từ mang nghĩa hiếm tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ giống đực tiếng Pháp
- Danh từ chỉ có số nhiều tiếng Pháp