absorption

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[əb.ˈsɔrp.ʃən]

Danh từ[sửa]

absorption (không đếm được) /əb.ˈsɔrp.ʃən/

  1. Sự hút, sự hút thu, sự hấp thụ, sự hấp thu.
  2. Sự say mê, miệt mài, sự mê mải.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực absorption
/ap.sɔʁ.psjɔ̃/
absorptions
/ap.sɔʁ.psjɔ̃/
Giống cái absorption
/ap.sɔʁ.psjɔ̃/
absorptions
/ap.sɔʁ.psjɔ̃/

absorption gc /ap.sɔʁ.psjɔ̃/

  1. Sự hút, sự hấp thu, sự hấp thụ.
    L’absorption de l’eau par le sable — sự hút nước của cát.
    Absorption thermale — sự hấp thu nhiệt
    Absorption spectrale — sự hấp thu quang phổ
    Absorption des bruits — sự hấp thu tiếng ồn
    Absorption par résonance — sự hấp thu bằng cộng hưởng
  2. Sự ăn, sự uống.
    L’absorption des boissons alcooliques — sự uống rượu.
  3. Sự nhập vào, sự hòa lẫn.
    L’absorption des vœux individuels dans les aspirations collectives — sự hòa ước vọng cá nhân vào khát vọng của tập thể
  4. (Hiếm) Sự mải mê.
    L’absorption dans le travail — sự mải mê làm việc.

Tham khảo[sửa]