abstention
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /əb.ˈstɛnt.ʃən/
| [əb.ˈstɛnt.ʃən] |
Danh từ
abstention /əb.ˈstɛnt.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “abstention”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ap.stɑ̃.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | abstention /ap.stɑ̃.sjɔ̃/ |
abstention /ap.stɑ̃.sjɔ̃/ |
| Giống cái | abstention /ap.stɑ̃.sjɔ̃/ |
abstention /ap.stɑ̃.sjɔ̃/ |
abstention gc /ap.stɑ̃.sjɔ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “abstention”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)