đột xuất
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɗo̰ʔt˨˩ swət˧˥ | ɗo̰k˨˨ swə̰k˩˧ | ɗok˨˩˨ swək˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɗot˨˨ swət˩˩ | ɗo̰t˨˨ swət˩˩ | ɗo̰t˨˨ swə̰t˩˧ | |
Tính từ
đột xuất
- Bất ngờ và đặc biệt, không có trong dự định.
- Có việc đột xuất nên phải đi.
- Nổi trội lên ngoài dự tính.
- Tiến bộ đột xuất.
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “đột xuất”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)