acclaim
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈkleɪm/
Danh từ
acclaim /ə.ˈkleɪm/
- Tiếng hoan hô.
- Sự hoan nghênh (của nhà phê bình).
Ngoại động từ
acclaim ngoại động từ /ə.ˈkleɪm/
- Hoan hô.
- Hoan nghênh (tác phẩm nghệ thuật, văn học).
- Tôn lên.
- to be acclaimed king — được tôn lên làm vua
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “acclaim”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)