accrochage
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.kʁɔ.ʃaʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | accrochage /a.kʁɔ.ʃaʒ/ |
accrochages /a.kʁɔ.ʃaʒ/ |
| Giống cái | accrochage /a.kʁɔ.ʃaʒ/ |
accrochages /a.kʁɔ.ʃaʒ/ |
accrochage gđ /a.kʁɔ.ʃaʒ/
- Sự treo, sự móc.
- L’accrochage d’un tableau — sự treo một bức tranh
- (Đường sắt) Sự móc toa.
- Sự va nhau.
- L’accrochage de deux voitures — hai xe va vào nhau.
- (Thân) Sự cãi nhau.
- (Quân sự) Sự chạm trán; cuộc đụng độ.
- Sự chèn nhau (trong cuộc chạy đua).
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “accrochage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)