Bước tới nội dung

accrochage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.kʁɔ.ʃaʒ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực accrochage
/a.kʁɔ.ʃaʒ/
accrochages
/a.kʁɔ.ʃaʒ/
Giống cái accrochage
/a.kʁɔ.ʃaʒ/
accrochages
/a.kʁɔ.ʃaʒ/

accrochage /a.kʁɔ.ʃaʒ/

  1. Sự treo, sự móc.
    L’accrochage d’un tableau — sự treo một bức tranh
  2. (Đường sắt) Sự móc toa.
  3. Sự va nhau.
    L’accrochage de deux voitures — hai xe va vào nhau.
  4. (Thân) Sự cãi nhau.
  5. (Quân sự) Sự chạm trán; cuộc đụng độ.
  6. Sự chèn nhau (trong cuộc chạy đua).

Trái nghĩa

Tham khảo