acolyte
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈæ.kə.ˌlɑɪt/
| [ˈæ.kə.ˌlɑɪt] |
Danh từ
acolyte /ˈæ.kə.ˌlɑɪt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “acolyte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.kɔ.lit/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | acolyte /a.kɔ.lit/ |
acolytes /a.kɔ.lit/ |
| Giống cái | acolyte /a.kɔ.lit/ |
acolytes /a.kɔ.lit/ |
acolyte gđ /a.kɔ.lit/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “acolyte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)