Bước tới nội dung

acolyte

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈæ.kə.ˌlɑɪt/
Hoa Kỳ

Danh từ

acolyte /ˈæ.kə.ˌlɑɪt/

  1. (Tôn giáo) Thầy tu cấp dưới, thầy dòng, thầy tăng.
  2. Người theo hầu.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.kɔ.lit/

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực acolyte
/a.kɔ.lit/
acolytes
/a.kɔ.lit/
Giống cái acolyte
/a.kɔ.lit/
acolytes
/a.kɔ.lit/

acolyte /a.kɔ.lit/

  1. (Tôn giáo) Tu sĩ hầu lễ.
  2. (Nghĩa xấu) Bộ hạ, kẻ đồng đảng.
    Flanqué de ses deux acolytes — được hai tên bộ hạ đi kèm hai bên

Tham khảo