Bước tới nội dung

adhérent

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /a.de.ʁɑ̃/

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực adhérent
/a.de.ʁɑ̃/
adhérents
/a.de.ʁɑ̃/
Giống cái adhérent
/a.de.ʁɑ̃/
adhérentes
/a.de.ʁɑ̃t/

adhérent /a.de.ʁɑ̃/

  1. Dính chặt vào; dính.
    Branche adhérente au tronc — cành dính chặt vào thân cây
    Colle adhérente — hồ dính
    Ovaire adhérent — (thực vật học) bầu dính (vào đài)
  2. Bám chặt, chằm chằm.
    Regard adhérent — cái nhìn chằm chằm

Danh từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Số ít adhérent
/a.de.ʁɑ̃/
adhérents
/a.de.ʁɑ̃/
Số nhiều adhérent
/a.de.ʁɑ̃/
adhérents
/a.de.ʁɑ̃/

adhérent /a.de.ʁɑ̃/

  1. Hội viên; đảng viên.
    Carte d’adhérent — thẻ hội viên, thẻ đảng viên

Tham khảo

[sửa]