adulate
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú): /ˈæ.d͡ʒə.leɪt/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin)
Động từ
[sửa]adulate (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít adulates, phân từ hiện tại adulating, quá khứ đơn và phân từ quá khứ adulated)
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “adulate”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Latinh
[sửa]Phân từ
[sửa]adūlāte
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Động từ
[sửa]adulate
- Dạng ngôi thứ hai số ít voseo mệnh lệnh của adular kết hợp với te
Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Latinh tiếng Anh
- Từ vay mượn học tập từ tiếng Latinh tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Anh
- Từ 3 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Động từ tiếng Anh
- Ngoại động từ tiếng Anh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Latinh
- Biến thể hình thái phân từ tiếng Latinh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Tây Ban Nha
- Biến thể hình thái động từ tiếng Tây Ban Nha