advertising
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ˈædvɚˌtaɪzɪŋ/
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈædvəˌtaɪzɪŋ/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin) - Tách âm: ad‧ver‧tis‧ing
Danh từ
[sửa]advertising (thường không đếm được, số nhiều advertisings)
Từ phái sinh
[sửa]- advertecture
- advertising agency
- advertisingese
- advertising mail
- antiadvertising
- bait advertising
- catvertising
- counteradvertising
- dark advertising
- deceptive advertising
- experiential advertising
- false advertising
- femvertising
- hunkvertising
- hyperadvertising
- institutional advertising
- malvertising
- mapvertising
- native advertising
- nonadvertising
- oddvertising
- shockvertising
- sky advertising
- spamvertising
- subvertising
- surreptitious advertising
- surrogate advertising
- two-price advertising
- unadvertising
- webvertising
Từ liên hệ
[sửa]Động từ
[sửa]advertising
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của advertise.
Từ đảo chữ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “advertising”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Rumani
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]advertising gt (không đếm được)
Biến cách
[sửa]| chỉ có số ít | bất định | xác định |
|---|---|---|
| danh cách-đối cách | advertising | advertisingul |
| sinh cách-dữ cách | advertising | advertisingului |
| hô cách | advertisingule | |
Thể loại:
- Từ 4 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh
- en:Quảng cáo
- Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Rumani
- Từ vay mượn chưa điều chỉnh từ tiếng Anh tiếng Rumani
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Rumani
- Mục từ tiếng Rumani
- Danh từ tiếng Rumani
- Danh từ không đếm được tiếng Rumani
- Danh từ giống trung tiếng Rumani
