advert
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Dạng cắt từ của advertisement.
Cách phát âm
[sửa]- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈædvɜːt/
- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ˈædvɜɹt/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin)
- Vần: -ædvɜː(ɹ)t
Danh từ
[sửa]advert (số nhiều adverts)
Từ phái sinh
[sửa]Từ nguyên 2
[sửa]Từ tiếng Anh trung đại adverten, từ tiếng Pháp cổ advertir, từ tiếng Latinh advertere. Xem thêm adverse.
Cách phát âm
[sửa]- en, /ædvˈɜːt/
- en, /ædvˈɜɹt/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin)
- Vần: -ɜː(ɹ)t
Động từ
[sửa]advert (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít adverts, phân từ hiện tại adverting, quá khứ đơn và phân từ quá khứ adverted)
Đồng nghĩa
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “advert”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Từ đảo chữ
[sửa]Thể loại:
- Dạng cắt từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ædvɜː(ɹ)t
- Vần:Tiếng Anh/ædvɜː(ɹ)t/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Tiếng Anh Anh
- Từ không trang trọng tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy với gốc từ *wert- tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh trung đại tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp cổ tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɜː(ɹ)t
- Vần:Tiếng Anh/ɜː(ɹ)t/2 âm tiết
- Động từ tiếng Anh
- Nội động từ tiếng Anh
