affair

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

affair /ə.ˈfɛr/

  1. Việc.
    it's my affair — đây là việc (riêng) của tôi
    mind your own affair — hãy lo lấy việc của anh
  2. (Số nhiều) Công việc, việc làm, sự vụ.
    internal affair of a country — công việc nội bộ của một nước
    Department of Home affair — bộ nội vụ
    Department of Foreign affairs — bộ ngoại giao
  3. Chuyện tình, chuyện yêu đương.
  4. Chuyện vấn đề.
    affair of honour — vấn đề danh dự; cuộc đọ kiếm
  5. Việc buôn bán; việc giao thiệp.
    a profitable affair — việc buôn bán có lời
    to have an affair with somebody — có việc giao thiệp với ai
  6. (Thông tục) Cái, thứ, vật, đồ, món, chuyện.
    this motor-cycle is a very complicated affair — cái mô tô này thật là một món phức tạp quá
  7. (Quân sự) Trận đánh nhỏ.

Tham khảo[sửa]