Bước tới nội dung

affidavit

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˌæ.fə.ˈdeɪ.vət/

Danh từ

[sửa]

affidavit (số nhiều affidavits)

  1. (Luật pháp) Tờ khai hữu thệ, chứng thư hữu thệ, bản khaituyên thệ.
    to swear (make) an affidavit — làm một bản khai có tuyên thệ trước toà
    to take an affidavit — nhận một bản khai có tuyên thệ (quan toà)
  2. (Thông tục) Làm một bản khaituyên thệ.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /a.fi.da.vi/

Danh từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Số ít affidavit
/a.fi.da.vi/
affidavit
/a.fi.da.vi/
Số nhiều affidavit
/a.fi.da.vi/
affidavit
/a.fi.da.vi/

affidavit /a.fi.da.vi/

  1. Tờ khai cam đoan (để được miễn thuế).

Tham khảo

[sửa]