Bước tới nội dung

afforest

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Ngoại động từ

afforest ngoại động từ

  1. Trồng cây gây rừng; biến thành rừng.
  2. (Sử học) Biến thành khu vực săn bắn.

Chia động từ

Tham khảo