Bước tới nội dung

agitator

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈæ.dʒə.ˌteɪ.tɜː/

Danh từ

agitator /ˈæ.dʒə.ˌteɪ.tɜː/

  1. Người khích động quần chúng, người gây phiến động.
  2. Máy trộn, máy khuấy.

Tham khảo