Bước tới nội dung

aide-mémoire

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

aide-mémoire

  1. Bản ghi chép tóm tắt cho dễ nhớ.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɛd.me.mwaʁ/

Danh từ

aide-mémoire /ɛd.me.mwaʁ/

  1. Sách tóm tắt, bảng tóm tắt (cho học sinh dễ nhớ... ).
  2. (Ngoại giao) Bản ghi nhớ.

Tham khảo