ajuster
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ʒys.te/
Ngoại động từ
ajuster ngoại động từ /a.ʒys.te/
- Sửa cho đúng, điều chỉnh.
- Đặt vào cho khít; lắp làm cho khớp.
- Ajuster un couvercle à une boîte — đặt nắp cho khít vào hộp
- Ajuster un manche à un outil — lắp cán vào một dụng cụ
- Ajuster les faits à la théorie — làm cho sự kiện khớp với lý thuyết
- Nhắm (để bắn).
- Ajuster un lièvre — nhắm con thỏ rừng
- Sửa sang, sắp xếp cho đẹp.
- Ajuster sa cravate — sửa sang chiếc ca vát
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Hòa giải.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Trang sức.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ajuster”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)