alimentation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌæ.lə.mən.ˈteɪ.ʃən/
Danh từ
alimentation /ˌæ.lə.mən.ˈteɪ.ʃən/
- Sự nuôi cho ăn, sự nuôi dưỡng.
- Sự cấp dưỡng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “alimentation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.li.mɑ̃.ta.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| alimentation /a.li.mɑ̃.ta.sjɔ̃/ |
alimentations /a.li.mɑ̃.ta.sjɔ̃/ |
alimentation gc /a.li.mɑ̃.ta.sjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “alimentation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)