allant
Giao diện
Tiếng Pháp
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Phân từ
[sửa]allant
Tính từ
[sửa]allant (giống cái allante, giống đực số nhiều allants, giống cái số nhiều allantes)
Danh từ
[sửa]allant gđ (số nhiều allants)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “allant”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Đọc thêm
[sửa]- “allant”, trong Trésor de la langue française informatisé [Kho tàng số hóa tiếng Pháp], 2012
Tiếng Wales
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]allant
- Dạng biến đổi âm mềm của gallant.
Biến đổi âm
[sửa]Thể loại:
- Từ 2 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Pháp
- Vần:Tiếng Pháp/ɑ̃
- Vần:Tiếng Pháp/ɑ̃/2 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Pháp
- Phân từ hiện tại tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Pháp
- Tính từ tiếng Pháp
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ đếm được tiếng Pháp
- Danh từ giống đực tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Wales
- Động từ được biến đổi âm tiếng Wales
- Biến thể hình thái biến đổi âm mềm tiếng Wales