amputate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈæm.pjə.ˌteɪt/
| [ˈæm.pjə.ˌteɪt] |
Ngoại động từ
amputate ngoại động từ /ˈæm.pjə.ˌteɪt/
- Cắt cụt (bộ phận của cơ thể).
- to amputate an arm — cắt cụt cánh tay
Chia động từ
amputate
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “amputate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)