amusement
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈmjuːz.mənt/
| [ə.ˈmjuːz.mənt] |
Danh từ
amusement /ə.ˈmjuːz.mənt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “amusement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.myz.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| amusement /a.myz.mɑ̃/ |
amusements /a.myz.mɑ̃/ |
amusement gđ /a.myz.mɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “amusement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)