Bước tới nội dung

anachronism

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ə.ˈnæ.krə.ˌnɪ.zəm/

Danh từ

anachronism /ə.ˈnæ.krə.ˌnɪ.zəm/

  1. Sự sai năm tháng, sự sai niên đại.
  2. Việc lỗi thời; người lỗi thời; vật lỗi thời.

Tham khảo