angelus
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Danh từ
[sửa]angelus (số nhiều angeluses)
- Dạng thay thế của Angelus.
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Latinh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Hy Lạp cổ ἄγγελος (ángelos).
Cách phát âm
[sửa]- (Latinh cổ điển) IPA(ghi chú): /ˈan.ɡe.lus/, [ˈäŋɡɛɫ̪ʊs̠]
- (Latinh Giáo hội theo phong cách Italia hiện đại) IPA(ghi chú): /ˈan.d͡ʒe.lus/, [ˈän̠ʲd͡ʒelus]
Danh từ
[sửa]angelus gđ (sinh cách angelī); biến cách kiểu 2
Biến cách
[sửa]Danh từ biến cách kiểu 2.
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]- angelicus gđ
Hậu duệ
[sửa]- Tiếng Rumani: înger
- Ý-Dalmatia
- Tiếng Pháp cổ: angle
- Tiếng Occitan cổ:
- Padania:
- Tiếng Sardegna: àgnelu, ànzelu, ànghelu, àngelu
- Tiếng Galicia-Bồ Đào Nha: angeo
- → Tiếng Albani: engjëll
- → Tiếng Britton nguyên thủy: *angel (xem thêm các hậu duệ tại trang này)
- → Tiếng Bourguignon: aingelus
- → Tiếng Chichewa: mngelo
- → Tiếng Pháp: angélus
- → Tiếng German Tây nguyên thủy: *angil (xem thêm các hậu duệ tại trang này)
- → Tiếng Hungary: angyal
- → Tiếng Séc cổ: anjel
- → Tiếng Ireland cổ: aingel (xem thêm các hậu duệ tại trang này)
- → Tiếng León cổ:
- → Tiếng Tây Ban Nha cổ: angel
- → Tiếng Rumani: angel
- → Tiếng Serbia-Croatia: anđel / анђел
- → Tiếng Tashelhit: anglus
Tham khảo
[sửa]- “angelus”, in Charlton T. Lewis và Charles Short (1879) A Latin Dictionary, Oxford: Clarendon Press
- "angelus", trong Charles du Fresne du Cange, Glossarium Mediæ et Infimæ Latinitatis (augmented edition with additions by D. P. Carpenterius, Adelungius and others, edited by Léopold Favre, 1883–1887)
- “angelus”, trong Gaffiot, Félix (1934) Dictionnaire illustré latin-français, Hachette.
Tiếng Litva
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]angelus gđ
Tiếng Pháp
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Âm thanh (Lyon): (tập tin)
Danh từ
[sửa]angelus gđ (không biến cách)
- Dạng viết khác của angélus
Đọc thêm
[sửa]- “angelus”, trong Trésor de la langue française informatisé [Kho tàng số hóa tiếng Pháp], 2012
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Từ vay mượn từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Latinh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Latinh
- Từ 3 âm tiết tiếng Latinh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Latinh
- Mục từ tiếng Latinh
- Danh từ tiếng Latinh
- Danh từ tiếng Latinh có biến cách kiểu 2
- Danh từ giống đực tiếng Latinh có biến cách kiểu 2
- Danh từ tiếng Latinh có liên kết đỏ trong bảng biến tố của chúng
- Danh từ giống đực tiếng Latinh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Litva
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Litva
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Litva
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ đếm được tiếng Pháp
- Danh từ không biến cách tiếng Pháp
- Danh từ giống đực tiếng Pháp
