angora
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /æŋ.ˈɡɔr.ə/
Danh từ
angora /æŋ.ˈɡɔr.ə/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “angora”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.ɡɔ.ʁa/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | angora /ɑ̃.ɡɔ.ʁa/ |
angoras /ɑ̃.ɡɔ.ʁa/ |
| Giống cái | angora /ɑ̃.ɡɔ.ʁa/ |
angoras /ɑ̃.ɡɔ.ʁa/ |
angora /ɑ̃.ɡɔ.ʁa/
- (Nông nghiệp) (thuộc giống) angora.
- Chèvre angora — dê angora
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| angora /ɑ̃.ɡɔ.ʁa/ |
angoras /ɑ̃.ɡɔ.ʁa/ |
angora gđ /ɑ̃.ɡɔ.ʁa/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “angora”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)