annulation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌæn.jə.ˈleɪ.ʃən/
Danh từ
annulation /ˌæn.jə.ˈleɪ.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “annulation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ny.la.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| annulation /a.ny.la.sjɔ̃/ |
annulations /a.ny.la.sjɔ̃/ |
annulation gc /a.ny.la.sjɔ̃/
- Sự hủy bỏ, sự hủy.
- Annulation de la dette des pays en voie de développement par les pays riches — việc các nước giàu xóa nợ cho các nước đang phát triển
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “annulation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)