Bước tới nội dung

anyway

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈen.i.weɪ/
Hoa Kỳ

Phó từ

[sửa]

anyway & liên từ

  1. Thế nào cũng được, cách nào cũng được.
    pay me anyway, but do pay me — anh trả tôi thế nào cũng được nhưng phải trả tôi
  2. Dầu sao chăng nữa, dù thế nào đi nữa.
    anyway I must be off tomorrow — dù sao chăng nữa mai tôi cũng phải đi
  3. Đại khái, qua loa, tuỳ tiện, được chăng hay chớ; cẩu thả, lộn xộn, lung tung.
    to do one's work anyway — làm đại khái, làm qua loa
    things are all anyhow — mọi việc đều lộn xộn
    to feel anyway — cảm thấy sức khoẻ sút đi, cảm thấy ốm

Tham khảo

[sửa]
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. Bạn có thể viết bổ sung.
(Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)