appalled
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
appalled
Chia động từ
appal
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to appal | |||||
| Phân từ hiện tại | appalling | |||||
| Phân từ quá khứ | appalled | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | appal | appal hoặc appallest¹ | appals hoặc appalleth¹ | appal | appal | appal |
| Quá khứ | appalled | appalled hoặc appalledst¹ | appalled | appalled | appalled | appalled |
| Tương lai | will/shall² appal | will/shall appal hoặc wilt/shalt¹ appal | will/shall appal | will/shall appal | will/shall appal | will/shall appal |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | appal | appal hoặc appallest¹ | appal | appal | appal | appal |
| Quá khứ | appalled | appalled | appalled | appalled | appalled | appalled |
| Tương lai | were to appal hoặc should appal | were to appal hoặc should appal | were to appal hoặc should appal | were to appal hoặc should appal | were to appal hoặc should appal | were to appal hoặc should appal |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | appal | — | let’s appal | appal | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.