apporter

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

apporter ngoại động từ /a.pɔʁ.te/

  1. Đưa đến, đem đến, mang đến; mang theo (đến một nơi nào).
    Apportez-moi ce livre — anh hãy đưa quyển sách ấy đến cho tôi
    Quand vous viendrez, apportez vos outils — anh đến thì mang theo đồ nghề
  2. Đưa lại, đem lại, mang lại.
    Apporter une nouvelle — đưa tin
    Les changements que l’automatisation a apportés dans la vie quotidienne — những chuyển biến mà sự tự động hóa đã mang lại trong đời sống hàng ngày
  3. Đưa vào, góp vào.
    Apporter sa contribution — góp phần của mình vào
  4. Đưa ra, viện ra.
    Apporter des preuves — đưa ra bằng chứng
  5. Dùng, vận dụng (thường không dịch).
    Apporter de l’empressement à faire quelque chose — hấp tấp làm việc gì
    Apporter du soin à qqn — chăm sóc ai
    Apporter de l’attention à qqch — chú ý đến cái gì

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]