apprécier

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

apprécier ngoại động từ /a.pʁe.sje/

  1. Đánh giá.
    Apprécier une chose au-dessous de sa valeur — đánh giá một vật dưới giá trị thật của nó
  2. Ước lượng (bằng giác quan).
    Apprécier une distance — ước lượng một khoảng cách
  3. Nhận thấy.
    Il faut avoir l’esprit subtil pour apprécier une telle nuance — phải có trí óc tinh tế mới nhận thấy được một sắc thái như thế
  4. Đánh giá cao; thích.
    Apprécier la musique — thích âm nhạc
    J'apprécie ce vin — tôi thích thứ rượu vang này
    La chair de cet animal est très appréciée dans ce pays — thịt của con thú này rất được chuộng ở xứ này

Trái nghĩa[sửa]

Động từ[sửa]

apprécier tự động từ /a.pʁe.sje/

  1. Đánh giá lẫn nhau.
  2. Tăng giá trị (nói về tiền tệ).
    Le mark s’est apprécié vis-à-vis du dollar — đồng mác tăng giá so với đô la

Tham khảo[sửa]