apprécier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.pʁe.sje/
Ngoại động từ
apprécier ngoại động từ /a.pʁe.sje/
- Đánh giá.
- Apprécier une chose au-dessous de sa valeur — đánh giá một vật dưới giá trị thật của nó
- Ước lượng (bằng giác quan).
- Apprécier une distance — ước lượng một khoảng cách
- Nhận thấy.
- Il faut avoir l’esprit subtil pour apprécier une telle nuance — phải có trí óc tinh tế mới nhận thấy được một sắc thái như thế
- Đánh giá cao; thích.
- Apprécier la musique — thích âm nhạc
- J'apprécie ce vin — tôi thích thứ rượu vang này
- La chair de cet animal est très appréciée dans ce pays — thịt của con thú này rất được chuộng ở xứ này
Trái nghĩa
Động từ
apprécier tự động từ /a.pʁe.sje/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “apprécier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)