ar

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Latvia[sửa]

Giới từ[sửa]

ar (+ nghiệp cách số ít, vị cách số nhiều)

  1. Với.

Tiếng Litva[sửa]

Liên từ[sửa]

ar

  1. Hay, hoặc.

Trợ từ[sửa]

ar

  1. Không.
    Ar Jūs kalbate angliškai? — Anh nói tiếng Anh không?