are
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
are
- A (đơn vị diện tích ruộng đất, bằng 100m2).
Động từ
are
- Ngôi 3 số nhiều thời hiện tại của be.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “are”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Bih
[sửa]Động từ
are
- đến.
Tham khảo
- Tam Thi Minh Nguyen, A grammar of Bih (2013)
Tiếng Creole Nghi Lan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Nhật あれ (are).
Đại từ
[sửa]are
Tham khảo
[sửa]Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /aʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| are /aʁ/ |
ares /aʁ/ |
are
- (Khoa đo lường) A.
- L’are vaut cent mètres carrés — một a bằng một trăm mét vuông
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “are”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Saho
[sửa]Động từ
are
- cắn.
Tham khảo
- Moreno Vergari; Roberta Vergari (2007), A basic Saho-English-Italian Dictionary (Từ điển cơ bản Saho-Anh-Ý)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Danh từ tiếng Anh
- Động từ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Bih
- Động từ tiếng Bih
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nhật tiếng Creole Nghi Lan
- Mục từ tiếng Creole Nghi Lan
- Đại từ tiếng Creole Nghi Lan
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Saho
- Động từ tiếng Saho