arithmetic

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ə.ˈrɪθ.mə.ˌtɪk]

Danh từ[sửa]

arithmetic /ə.ˈrɪθ.mə.ˌtɪk/

  1. Số học.
  2. Sự tính.
  3. Sách số học.

Tính từ[sửa]

arithmetic /ə.ˈrɪθ.mə.ˌtɪk/

  1. (Như) Arithmetical.

Tham khảo[sửa]