arrêt

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
arrêt
/a.ʁɛ/
arrêts
/a.ʁɛ/

arrêt

  1. Sự dừng, sự ngừng, sự đỗ.
    L’arrêt des affaires, l’arrêt du travail — sự ngừng công việc
    Arrêt de travail — sự nghỉ ốm
    L’arrêt des autobus aux stations — sự ngừng xe buýt ở các trạm
    Ne pas descendre avant l’arrêt complet du véhicule — không bước xuống khi xe chưa đỗ hẳn
    Nous ferons quelques arrêts au cours de notre voyage — chúng tôi sẽ ngừng ở vài nơi trong chuyến đi
    Voitures à l’arrêt — xe đang đỗ
    Arrêt d’un moteur — sự tắt máy
    Arrêt du cœur — (y học) sự ngất
    Arrêt-buffet — sự ngừng lại để ăn uống
    Arrêt-pipi — sự ngừng lại để đi vệ sinh
  2. Chỗ dừng, chỗ đỗ (của xe cộ).
    Un arrêt d’autobus — chỗ đỗ xe buýt
  3. (Kỹ thuật) Cái chặn, cái hãm.
  4. Bản án, quyết định (của tòa án cấp cao).
    Arrêt de la cour d’appel — bản án của tòa phúc thẩm
    Rendre un arrêt — (pháp lý) ra một bản án, ra một quyết định
    Les arrêts de la Providence — những phán quyết của Thượng đế
  5. (Số nhiều, quân sự) Hình phạt cấm ra khỏi nhà, sự cấm túc.
    Mettre un militaire aux arrêts — cấm túc một quân nhân
  6. Être (bomber) en arrêt devant quelque chose+ đứng ngây người ra trước cái gì.
    mandat d’arrêt — trát bắt giữ, lệnh bắt giữ
    maison d’arrêt — nhà giam
    sans arrêt — liên tục, không ngớt
    "Pluie sans arrêt depuis deux jours" (Gide) — mưa liên tục hai hôm nay
    tir d’arrêt — hỏa lực chặn địch

Từ đồng âm[sửa]

Tham khảo[sửa]