Bước tới nội dung

arrears

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Danh từ

[sửa]

arrears

  1. Tiền nợ lẽ ra phải trả trước đó; nợ còn khất lại.
  2. Arrears of salary.
  3. Tiền lương còn khất lại, còn thiếu lại (chưa trả).
    rent arrears — tiền thuê nhà còn khất lại
  4. Việc chưa làm xong.
    arrears of correspondence — thư từ tồn đọng (chưa giải quyết hoặc phúc đáp)
    to be in arrears with something; to fall into arrears with something — chậm trả tiền nợ; chậm làm một việc gì
    I've fallen into arrears with my rent — tôi đã chậm trả tiền thuê nhà
    I'm in arrears with the housework — tôi còn công việc nội trợ chưa làm
    payment is made in arrears — tiền sẽ thanh toán sau (nghĩa là khi làm xong việc)

Tham khảo

[sửa]