Bước tới nội dung

aside

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ə.ˈsɑɪd/
Hoa Kỳ

Phó từ

[sửa]

aside /ə.ˈsɑɪd/

  1. Về một bên, sang một bên.
    to stand aside — đứng sang một bên
    The time has come to set aside childish things — Đã tới lúc gạt sang một bên những trò trẻ con.
  2. Riêng ra.
    to speak aside — nói nhỏ, nói riêng (cho người khác khỏi nghe thấy)

Thành ngữ

[sửa]
  • aside from: (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Ngoài ra, trừ ra.

Danh từ

[sửa]

aside /ə.ˈsɑɪd/

  1. (Sân khấu) lời nói một mình; lời nói riêng (không để cho diễn viên khác nghe thấy).
  2. một lời nhận xét hay một câu chuyện trong một văn bản hay một bài diễn văn mà không phải là một phần của chủ đề.

Từ dẫn xuất

[sửa]

Tham khảo

[sửa]


Mục từ này còn sơ khai. Bạn có thể viết bổ sung.
(Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)