Bước tới nội dung

assess

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ə.ˈsɛs/
Hoa Kỳ

Ngoại động từ

[sửa]

assess ngoại động từ /ə.ˈsɛs/

  1. Định giá (tài sản, hoa lợi... ) để đánh thuế; đánh giá; ước định.
  2. Định mức (tiền thuế, tiền phạt).
  3. Đánh thuế, phạt.
    to be assessed at (in) ten dollars — bị đánh thuế mười đô la

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]