assiduité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.si.dɥi.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| assiduité /a.si.dɥi.te/ |
assiduités /a.si.dɥi.te/ |
assiduité gc /a.si.dɥi.te/
- Sự siêng năng, sự chuyên cần.
- Sự luôn luôn ở bên cạnh.
- (Số nhiều) Sự xun xoe (đối với phụ nữ).
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “assiduité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)