assumer
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
assumer
- Xem assume
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “assumer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.sy.me/
Ngoại động từ
assumer ngoại động từ /a.sy.me/
- Đảm nhận, cáng đáng.
- Assumer une responsabilité — đảm nhận một trách nhiệm
- Tự giác chịu.
- Assumer sa condition — tự giác chịu thân phận của mình
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “assumer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)