assume

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

assume ngoại động từ /ə.ˈsuːm/

  1. Mang, khoác, có, lấy (cái vẻ, tính chất... ).
    his illness assumes a very grave character — bệnh của anh ta có vẻ nặng
    to assume the name of — mang tên là, lấy tên là
  2. Làm ra vẻ, giả bộ.
    to assume a look of innocence — làm ra vẻ ngây thơ
    to assume airs — lên mặt, lên râu, làm ra vẻ ta đây
  3. Cho rằng (là đúng); giả sử (là đúng), thừa nhận.
    let's assume that this is true — chúng ta hãy cho điều này là đúng
  4. Nắm lấy, chiếm lấy.
    to assume power — nắm chính quyền
  5. Đảm đương, gánh vác, nhận vào mình.
    to assume responsibility — gánh vác một trách nhiệm

Thành ngữ[sửa]

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]